swim suit
/'swim'sju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ quần áo bơi: Trang phục đặc biệt được thiết kế để mặc khi bơi lội hoặc tắm biển, thường làm từ vải khô nhanh và co giãn tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't forget to pack your swim suit for the beach trip. (Đừng quên đem theo bộ quần áo bơi cho chuyến đi biển nhé.)
- She bought a new one-piece swim suit. (Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi liền mảnh mới.)
- This store has a wide selection of swim suits. (Cửa hàng này có nhiều mẫu bộ quần áo bơi để lựa chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swim suit" thường được dùng như một danh từ ghép để chỉ chung trang phục bơi lội, bao gồm cả áo tắm một mảnh (one-piece) và hai mảnh (bikini).
Biến thể và từ gần giống
- Swimsuit (n): Cách viết khác (viết liền) của "swim suit", cùng nghĩa.
- Bathing suit (n): Bộ đồ tắm, đồng nghĩa với "swim suit".
- Swimwear (n): Trang phục bơi lội (danh từ không đếm được, chỉ chung các loại).
Từ đồng nghĩa
- Bathing suit: Bộ đồ tắm.
- Swimwear: Trang phục bơi.